T6, 03 Th4 2026 15:43:37 +0700

Bộ hồ sơ nhập khẩu chính ngạch đường bộ gồm những gì? Hướng dẫn chi tiết năm 2026

Trong hoạt động thương mại quốc tế, đặc biệt là giao thương qua các cửa khẩu đường bộ phía Bắc như Hữu Nghị, Tân Thanh hay Móng Cái, việc chuẩn bị bộ hồ sơ chứng từ đầy đủ và chính xác là yếu tố then chốt quyết định tốc độ thông quan và chi phí vận hành của doanh nghiệp. Căn cứ theo các quy định pháp lý hiện hành tại Thông tư 38/2015/TT-BTC và Thông tư 39/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính, bài viết dưới đây sẽ cung cấp danh mục chi tiết các chứng từ bắt buộc và những lưu ý quan trọng để tránh rủi rỏ khi nhập khẩu chính ngạch đường bộ.

1. Các chứng từ bắt buộc trong bộ hồ sơ nhập khẩu chính ngạch đường bộ

Theo quy định hải quan, để một lô hàng được chấp nhận thông quan qua đường biên giới bộ, doanh nghiệp cần chuẩn bị bộ hồ sơ cơ bản bao gồm:

  • Tờ khai hải quan (Customs Declaration) Đây là chứng từ quan trọng nhất, thể hiện kết quả của việc truyền dữ liệu lên hệ thống VNACCS/VCIS. Tờ khai sẽ xác định luồng hàng (Xanh, Vàng, Đỏ) và là căn cứ để tính toán các nghĩa vụ thuế đối với Nhà nước.
  • Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract) Bản hợp đồng ghi rõ các thỏa thuận giữa bên mua và bên bán. Trong vận tải đường bộ, các điều kiện giao hàng quốc tế (Incoterms) phổ biến thường là DAF (Giao tại biên giới), DAP (Giao tại địa điểm), hoặc EXW (Giao tại xưởng). Hợp đồng cần thể hiện rõ giá cả, quy cách hàng hóa và phương thức thanh toán.
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) Chứng từ này thể hiện giá trị giao dịch của hàng hóa. Hải quan sẽ căn cứ vào Invoice để xác định trị giá tính thuế. Thông tin trên Invoice phải bao gồm: Thông tin người mua/người bán, mô tả chi tiết hàng hóa, đơn giá, tổng số tiền và điều kiện thanh toán.
  • Phiếu đóng gói (Packing List) Packing List cung cấp chi tiết về quy cách đóng gói của lô hàng. Các thông số kỹ thuật cần đặc biệt chính xác bao gồm: * Trọng lượng tịnh (Net Weight). * Trọng lượng tổng (Gross Weight). * Số lượng kiện hàng, kích thước kiện. * Cách thức xếp hàng trên xe tải.
  • Vận đơn đường bộ (Truck Waybill) Đối với phương thức vận tải đường bộ, Truck Waybill là chứng từ do đơn vị vận chuyển cấp cho chủ hàng khi hàng đã được xếp lên xe tải tại cửa khẩu hoặc kho của người bán. Đây là bằng chứng về hợp đồng vận chuyển và sự tiếp nhận hàng hóa của đơn vị vận tải.

2. Các chứng từ phụ trợ và kiểm tra chuyên ngành

Tùy thuộc vào mã HS của hàng hóa và các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam ký kết, doanh nghiệp cần bổ sung thêm các loại giấy tờ sau:

  • Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O) Đây là chứng từ “vàng” để doanh nghiệp được hưởng mức thuế suất ưu đãi đặc biệt. Ví dụ: C/O Form E (Áp dụng cho hàng nhập khẩu từ Trung Quốc). Nếu thiếu chứng từ này, doanh nghiệp sẽ phải nộp thuế nhập khẩu theo mức thuế suất thông thường hoặc ưu đãi MFN (thường cao hơn rất nhiều).
  • Giấy phép nhập khẩu chuyên ngành Một số mặt hàng thuộc danh mục quản lý của các Bộ (Y tế, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Công thương…) bắt buộc phải có giấy phép nhập khẩu trước khi hàng về đến cửa khẩu.
  • Giấy chứng nhận kiểm dịch (Phytosanitary/Health Certificate) Áp dụng bắt buộc đối với các mặt hàng nông sản, thực phẩm có nguồn gốc động thực vật để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và phòng chống dịch bệnh lây lan qua biên giới.
  • Giấy chứng nhận kiểm tra chất lượng / Hợp quy Đối với máy móc, thiết bị cũ, đồ điện tử hoặc hàng tiêu dùng thuộc danh mục bắt buộc, doanh nghiệp phải thực hiện đăng ký kiểm tra chất lượng hoặc công nhận hợp quy theo quy định của Bộ Khoa học và Công nghệ.
  • Bảo hiểm hàng hóa (Insurance Policy) và Biên lai nộp thuế Bảo hiểm hàng hóa được khuyến khích để bảo vệ giá trị lô hàng trước rủi ro vận chuyển đường bộ. Ngoài ra, doanh nghiệp cần chuẩn bị biên lai nộp thuế (thuế nhập khẩu, thuế VAT) để hoàn tất thủ tục thông quan nếu không thuộc diện được ân hạn thuế.

3. 05 lỗi sai phổ biến khiến hàng bị giữ lại hoặc xử phạt

Dựa trên dữ liệu thực tế từ các cửa khẩu trọng điểm như Hữu Nghị và Móng Cái, dưới đây là những sai sót thường gặp khiến doanh nghiệp chịu tổn thất về thời gian và chi phí:

  • Sai lệch mã HS (HS Code): Việc áp sai mã HS để cố tình hưởng thuế suất thấp hơn là lỗi phổ biến nhất. Hải quan có quyền bác bỏ mã HS doanh nghiệp khai báo, truy thu thuế và xử phạt vi phạm hành chính.
  • Thông tin không đồng nhất giữa các chứng từ. Ví dụ: trọng lượng trên Packing List lệch so với thực tế cân xe tại cửa khẩu, hoặc số xe tải trên C/O không khớp với vận đơn thực tế.
  • Lỗi hình thức trên C/O: Các lỗi như thiếu dấu, chữ ký không đúng mẫu đã đăng ký, hoặc thông tin trên C/O không khớp với các chứng từ khác trong bộ hồ sơ.
  • Khai báo giá thấp (Under-invoicing): Khi giá khai báo thấp hơn giá tham chiếu trong cơ sở dữ liệu của hải quan, doanh nghiệp sẽ bị yêu cầu đi tham vấn giá, dẫn đến hàng hóa bị lưu kho bãi lâu ngày.
  • Thiếu tem nhãn phụ bằng tiếng Việt: Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP, hàng hóa nhập khẩu bắt buộc phải có tem nhãn phụ tiếng Việt đầy đủ thông tin về xuất xứ, đơn vị nhập khẩu và thành phần. Thiếu tem nhãn là lỗi khiến hàng bị tạm giữ và xử phạt nặng.

*Nguồn và ảnh trong bài viết có sử dụng AI hỗ trợ tổng hợp thông tin

Bộ hồ sơ nhập khẩu chính ngạch đường bộ gồm những gì? Hướng dẫn chi tiết năm 2026

  • Hotline
  • facebook
  • zalo